Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dây thừng" (1)
dây thừng

Tiếng Anh
Danh từrope
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
I used a rope to pack the luggage.
Từ liên quan "dây thừng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dây thừng" (1)
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
I used a rope to pack the luggage.
